- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
nghĩa bóng; nghĩa ẩn dụ (của từ)
nghĩa bóng; nghĩa ẩn dụ (của từ)
Từ này có nghĩa bóng.
nghĩa bóng; nghĩa ẩn dụ (của từ)
nghĩa bóng; nghĩa ẩn dụ (của từ)
Từ này có nghĩa bóng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.