比喻义

比喻义
tỷ dụ nghĩa

nghĩa bóng; nghĩa ẩn dụ (của từ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghĩa bóng; nghĩa ẩn dụ (của từ)

    • Từ này có nghĩa bóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.