比哈尔邦

比哈尔邦
ěrbāng
tỷ ha nhĩ bang

bang Bihar (tiểu bang miền đông Ấn Độ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang Bihar (tiểu bang miền đông Ấn Độ)

    • Bihar là một bang của Ấn Độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.