比下去

比下去
xià
tỷ hạ khứ

hơn hẳn; đánh bại (trong so sánh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hơn hẳn; đánh bại (trong so sánh)

    • Chúng ta không thể bị người khác đánh bại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý

Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.