- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
hơn hẳn; đánh bại (trong so sánh)
hơn hẳn; đánh bại (trong so sánh)
Chúng ta không thể bị người khác đánh bại.
hơn hẳn; đánh bại (trong so sánh)
hơn hẳn; đánh bại (trong so sánh)
Chúng ta không thể bị người khác đánh bại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.