毒液

毒液
độc dịch

chất độc; nọc độc; dịch độc

1 nghĩa#19121
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất độc; nọc độc; dịch độc

    • Nọc độc của loài rắn này rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(mẹ, nguồn gốc)BỘ
  • (biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))HỘI Ý

Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.