Tới nội dung chính

母语

母语
mǔyǔ
mẫu ngữ

tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#41337
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa

    • 。

      Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Hán.

  2. 貳

    tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ mẹ đẻ

  3. 參名danh từ

    tiếng địa phương; tiếng quê nhà

    • 。

      Tiếng Hán là tiếng mẹ đẻ của tôi.

母
mǔ
mẫu
BỘ THỦ⽏
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu