- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
tình yêu của mẹ; tình mẫu tử
tình yêu của mẹ; tình mẫu tử
Tình mẫu tử thật vĩ đại.
tình yêu của mẹ; tình mẫu tử
tình yêu của mẹ; tình mẫu tử
Tình mẫu tử thật vĩ đại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.