Tới nội dung chính

残疾

残疾
cánjí
tàn tật

tàn tật; khuyết tật

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#18360
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tàn tật; khuyết tật

    • 。

      Anh ấy có khuyết tật về thể chất.

  2. 貳形tính từ

    thương tật; tàn tật

    • 。

      Anh ấy là một người khuyết tật.

  3. 參形tính từ

    tàn phế; tàn tật; người khuyết tật

    • 。

      Anh ấy là một người tàn tật.

残
cán
tàn
BỘ THỦ⽍
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu