/
殊姿
殊姿
thù tư
dáng vẻ khác biệt; phong thái đặc biệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dáng vẻ khác biệt; phong thái đặc biệt
- 。
Cô ấy có một thái độ khác biệt.
- 貳名danh từ
dáng vẻ đặc biệt; tư thái khác thường
- 。
Cô ấy có dáng vẻ khác biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
殊姿
Phồn thể殊
thù tư
dáng vẻ khác biệt; phong thái đặc biệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dáng vẻ khác biệt; phong thái đặc biệt
- 。
Cô ấy có một thái độ khác biệt.
- 貳名danh từ
dáng vẻ đặc biệt; tư thái khác thường
- 。
Cô ấy có dáng vẻ khác biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 死sǐqua đời; từ trần
- 残cánphá hủy; làm hỏng
- 殓liànliệm (thi thể); khâm liệm
- 㱩dúphá thai; nạo thai nhân tạo
- 㱮huìlở loét; loét (dạng cũ)
- 歹dǎikhông tốt; xấu; bất thiện
- 歺cānbữa ăn; ăn
- 歼jiāntiêu diệt toàn bộ; xóa sổ hoàn toàn
- 歾mòkết thúc; chấm dứt
- 殁mòkết thúc; chấm dứt
- 殂cúqua đời; từ trần
- 殃yāngtai họa; kiếp nạn; cướp đoạt