死症

死症
zhèng
tử chứng

bệnh nan y; bệnh không thể chữa khỏi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh nan y; bệnh không thể chữa khỏi

    • Đây là một loại bệnh nan y.

  2. danh từ

    bệnh nan y; bệnh hiểm nghèo không thể cứu chữa

    • Anh ấy mắc bệnh nan y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.