死球

死球
qiú
tử cầu

(thể thao) bóng chết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (thể thao) bóng chết

    • Trọng tài đã thổi một quả bóng chết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.