死海

死海
Hǎi
tử hải

Biển Chết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Biển Chết

    • Biển Chết là một hồ nước rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.