死棋

死棋
tử kỳ

quân cờ chết; thế cờ thua

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quân cờ chết; thế cờ thua

    • Quân cờ chết này không thể di chuyển.

  2. danh từ

    thế cờ chết; nước cờ chết (cờ vây/cờ tướng)

    • Nước cờ này là nước cờ chết.

  3. danh từ

    kẻ vô phương cứu vãn; người không thể đỡ dậy được (dù có giúp cũng vô ích)

    • Ván cờ này là một ván cờ chết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.