死机

死机
tử cơ

(máy tính) bị treo máy; bị đứng máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (máy tính) bị treo máy; bị đứng máy

    • Máy tính của tôi bị treo rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.