Tới nội dung chính

死期

死期
sǐqī
tử kỳ

thời điểm chết; giờ chết

3 nghĩa#17096
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời điểm chết; giờ chết

    • 。

      Ngày chết của anh ấy đã đến.

  2. 貳名danh từ

    định kỳ; theo kỳ hạn

  3. 參名danh từ

    định kỳ; theo kỳ hạn

死
sǐ
tử
BỘ THỦ⽍
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu