死寂

死寂
tử tịch

im lặng như tờ; tĩnh mịch như chết

1 nghĩa#31463
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    im lặng như tờ; tĩnh mịch như chết

    • Trong phòng một mảnh chết lặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.