死城

死城
chéng
tử thành

thành phố chết; thành phố ma

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố chết; thành phố ma

    • Thành phố này đã trở thành một thành phố chết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.