死亡率

死亡率
wáng
tử vong luật

tỷ lệ tử vong

1 nghĩa#33168
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ lệ tử vong

    • Tỷ lệ tử vong của căn bệnh này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.