有福

有福
yǒu
hữu phúc

có phúc; được hưởng phước

1 nghĩa#37772
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có phúc; được hưởng phước

    • Bạn thật có phúc!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.