Tới nội dung chính

暇

暇
xiá
hạ
⽇bộ nhật · 13 nét

thư giãn; giải trí; nhàn rỗi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thư giãn; giải trí; nhàn rỗi

    • ,。

      Anh ấy không có thời gian, cũng không có lúc rảnh rỗi.

暇
xiá
hạ
BỘ THỦ⽇
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu