Tới nội dung chính

晿

晿
chēng
⽇bộ nhật · 12 nét

lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lõm; lồi lõm (dùng trong tên riêng)

晿
chēng
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu