晶晶

晶晶
jīngjīng
tinh tinh

lấp lánh; sáng lóng lánh

3 nghĩa#44858
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lấp lánh; sáng lóng lánh

    • Đôi mắt cô ấy lấp lánh.

  2. tính từ

    lấp lánh; sáng lóng lánh

    • Đôi mắt cô ấy sáng lấp lánh.

  3. tính từ

    mịn màng và bóng láng; sáng bóng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.