春心

春心
chūnxīn
xuân tâm

lòng xuân; tình cảm lãng mạn; xúc cảm yêu đương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lòng xuân; tình cảm lãng mạn; xúc cảm yêu đương

    • Cô ấy đã nảy sinh tình cảm.

  2. lòng yêu; tình xuân; xao xuyến tình cảm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.