Tới nội dung chính

昒

昒
hū
hốt
⽇bộ nhật · 8 nét

lúc tảng sáng; lúc bình minh

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lúc tảng sáng; lúc bình minh

  2. 貳名danh từ

    lúc tảng sáng; lúc bình minh

    • ,。

      Bình minh, trời hơi sáng.

  3. 參形tính từ

    mờ tối; chạng vạng; u ám

  4. 肆形tính từ

    mờ nhạt; (văn) thâm u vi tế; tinh tế và sâu kín

    • 。

      Trời tối sầm.

昒
hū
hốt
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu