/
旵
旵
⽇bộ nhật · 7 nét
(văn) (ánh sáng mặt trời) chiếu rọi xuống
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) (ánh sáng mặt trời) chiếu rọi xuống
- 貳动động từ
nói thẳng; nói rõ ràng
- 參名danh từ
dùng trong địa danh và tên người
旵
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) (ánh sáng mặt trời) chiếu rọi xuống
- 貳动động từ
nói thẳng; nói rõ ràng
- 參名danh từ
dùng trong địa danh và tên người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung