既得期间

既得期间
jiān
ký đắc kỳ gian

thời hạn xác lập quyền lợi (trong tài chính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời hạn xác lập quyền lợi (trong tài chính)

    • Thời gian hưởng quyền là thời gian chờ đợi để nhân viên nhận được quyền chọn cổ phiếu hoặc cổ phiếu hạn chế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.