Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
/
既得利益
既得利益
ký đắc lợi ích
lợi ích đã đạt được; lợi ích cố hữu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lợi ích đã đạt được; lợi ích cố hữu
- 。
Anh ấy chỉ quan tâm đến lợi ích đã có của mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ既得利益
Phồn thể既
ký đắc lợi ích
lợi ích đã đạt được; lợi ích cố hữu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lợi ích đã đạt được; lợi ích cố hữu
- 。
Anh ấy chỉ quan tâm đến lợi ích đã có của mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.