Tới nội dung chính

无语

无语
wúyǔ
vô ngữ

không nói nên lời; câm lặng; vô ngôn

4 nghĩa#36615
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không nói nên lời; câm lặng; vô ngôn

    • 。

      Tôi cạn lời với anh ta rồi.

  2. 貳动động từ

    câm miệng; ngậm miệng; giữ im lặng

    • 。

      Anh ấy đã im lặng.

  3. 參形tính từ

    (khẩu) câm họng; không nói nên lời; ngạc nhiên đến mức không nói được gì

    • 。

      Tôi cạn lời với anh ta rồi.

  4. 肆形tính từ

    (khẩu) ngơ ngác; ngớ ra; đứng hình; không hiểu gì cả

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu