无线热点

无线热点
xiàndiǎn
vô tuyến nhiệt điểm

điểm phát sóng Wi-Fi; hotspot không dây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm phát sóng Wi-Fi; hotspot không dây

    • Điện thoại của tôi có thể làm điểm phát Wi-Fi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.