无穷小

无穷小
qióngxiǎo
vô cùng tiểu

(toán) vô cùng nhỏ; vô cùng tiểu (infinitesimal)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (toán) vô cùng nhỏ; vô cùng tiểu (infinitesimal)

    • Vô cùng tiểu là một khái niệm toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.