Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无核化
无核化
vô hạch hoá
phi hạt nhân hóa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phi hạt nhân hóa
- 。
Chúng tôi hy vọng thế giới phi hạt nhân.
- 貳动động từ
phi hạt nhân hóa
- 。
Chúng tôi hy vọng thế giới phi hạt nhân hóa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无核化
Phồn thể無核化
vô hạch hoá
phi hạt nhân hóa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phi hạt nhân hóa
- 。
Chúng tôi hy vọng thế giới phi hạt nhân.
- 貳动động từ
phi hạt nhân hóa
- 。
Chúng tôi hy vọng thế giới phi hạt nhân hóa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.