Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无期徒刑
无期徒刑
vô kỳ đồ hình
tù chung thân
1 nghĩa#33185
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tù chung thân
- 。
Anh ta bị kết án tù chung thân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无期徒刑
Phồn thể無期徒刑
vô kỳ đồ hình
tù chung thân
1 nghĩa#33185
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tù chung thân
- 。
Anh ta bị kết án tù chung thân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.