无所属

无所属
suǒshǔ
vô sở thuộc

không thuộc tổ chức nào; không có đơn vị trực thuộc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không thuộc tổ chức nào; không có đơn vị trực thuộc

    • Anh ấy là một nghệ sĩ vô sở thuộc.

  2. tính từ

    không thuộc đảng phái nào; độc lập (không thuộc tổ chức nào)

    • Anh ấy là người không thuộc đảng phái nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.