Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无可奉告
无可奉告
vô khả phụng cáo
Không có gì để bình luận; miễn bình luận [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16099
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
Không có gì để bình luận; miễn bình luận [thành ngữ]
- 。
Về việc này tôi không có bình luận gì.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无可奉告
Phồn thể無可奉告
vô khả phụng cáo
Không có gì để bình luận; miễn bình luận [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#16099
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
Không có gì để bình luận; miễn bình luận [thành ngữ]
- 。
Về việc này tôi không có bình luận gì.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.