无助感

无助感
zhùgǎn
vô trợ cảm

cảm giác bất lực; cảm giác vô trợ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảm giác bất lực; cảm giác vô trợ

    • Anh ấy cảm thấy một sự bất lực.

  2. danh từ

    bất lực; không có chỗ dựa; cảm thấy vô vọng

    • Anh ấy cảm thấy một sự vô vọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.