无信义

无信义
xìn
vô tín nghĩa

vô tín nghĩa; không có tín nghĩa; không giữ chữ tín

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vô tín nghĩa; không có tín nghĩa; không giữ chữ tín

    • Anh ta là một người vô tín nghĩa.

  2. tính từ

    giả; giả mạo; không thật

    • Anh ấy là một người vô tín nghĩa.

  3. tính từ

    không trung thực; không giữ chữ tín; bội tín

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.