Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
/
无产者
无产者
vô sản giả
đại chúng; quần chúng bình dân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đại chúng; quần chúng bình dân
- 貳名danh từ
người vô sản; giai cấp vô sản
- 。
Người vô sản không có tư liệu sản xuất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ无产者
Phồn thể無產者
vô sản giả
đại chúng; quần chúng bình dân
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đại chúng; quần chúng bình dân
- 貳名danh từ
người vô sản; giai cấp vô sản
- 。
Người vô sản không có tư liệu sản xuất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.