无主见

无主见
zhǔjiàn
vô chủ kiến

thiếu chính kiến; không có quan điểm riêng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thiếu chính kiến; không có quan điểm riêng

    • Anh ấy là một người không có chính kiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.