无丝分裂

无丝分裂
fēnliè
vô tơ phân liệt

phân bào vô tơ; phân chia tế bào trực tiếp (không qua thoi phân bào)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân bào vô tơ; phân chia tế bào trực tiếp (không qua thoi phân bào)

    • Amitosis là một kiểu phân chia tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, ban đầu)HỘI Ý
  • uông(người tật nguyền, không đủ)HỘI Ý

Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.