斗牛士

斗牛士
dòuniúshì
đấu ngưu sĩ

đấu sĩ đấu bò; matador

3 nghĩa#32787
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đấu sĩ đấu bò; matador

    • Anh ấy muốn trở thành một đấu sĩ bò tót.

  2. danh từ

    đấu sĩ bò tót; toreador

    • Đấu sĩ rất dũng cảm.

  3. danh từ

    đấu sĩ đấu bò; matador

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))HỘI Ý

斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.