斗牛㹴

斗牛㹴
dòuniúgēng

chó bull terrier

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó bull terrier

    • Tôi có một con chó bull terrier.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))HỘI Ý

斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.