- 斗đẩu(cái gáo múc rượu (tượng hình))HỘI Ý
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
chó bull terrier
chó bull terrier
Tôi có một con chó bull terrier.
chó bull terrier
chó bull terrier
Tôi có một con chó bull terrier.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.