斑秃

斑秃
bān
ban thốc

hói từng mảng; hói vùng tròn (alopecia areata)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hói từng mảng; hói vùng tròn (alopecia areata)

    • Anh ấy bị hói đầu từng mảng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.