斑痕

斑痕
bānhén
ban ngân

vết đốm; vết thương; vẹt sẹo; (bóng) vết thương tâm lý; vết nhơ danh tiếng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết đốm; vết thương; vẹt sẹo; (bóng) vết thương tâm lý; vết nhơ danh tiếng

    • Trên chiếc áo này có một vết bẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.