斑岩

斑岩
bānyán
ban nham

đá ban nham (đá porphyr)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá ban nham (đá porphyr)

    • Ban nham là một loại đá lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.