斋饭

斋饭
zhāifàn
trai phạn

cơm chay (dâng cúng cho nhà sư); bữa cơm chay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơm chay (dâng cúng cho nhà sư); bữa cơm chay

    • Trai phạn là thức ăn của các nhà sư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.