斋藤

斋藤
Zhāiténg
trai đằng

Trai Đằng (họ người Nhật)

1 nghĩa#43525
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trai Đằng (họ người Nhật)

    • Ông Saitō là giáo viên của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.