斋果

斋果
zhāiguǒ
trai quả

lễ vật cúng; hoa quả dâng cúng (trong tín ngưỡng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lễ vật cúng; hoa quả dâng cúng (trong tín ngưỡng)

    • Trai quả là đồ cúng của Phật tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.