斋期

斋期
zhāi
trai kỳ

kỳ ăn chay; ngày chay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ ăn chay; ngày chay

    • Ngày ăn chay là một phần của phong tục tôn giáo.

  2. danh từ

    thời kỳ ăn chay; kỳ trai giới

    • Ăn chay là một phần của hoạt động tôn giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.