斋堂

斋堂
zhāitáng
trai đường

phòng ăn trong chùa Phật; trai đường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng ăn trong chùa Phật; trai đường

    • Trong trai đường rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.