敌情

敌情
qíng
địch tình

tình hình địch; địch tình

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tình hình địch; địch tình

    • Chúng ta phải hiểu rõ tình hình địch.

  2. danh từ

    tình hình địch; tin tức về địch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.