支离破碎

支离破碎
zhīsuì
chi ly phá toái

tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]

1 nghĩa#23788
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]

    • Giấc mơ của anh ấy tan vỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.