支离破碎
支离破碎
chi ly phá toái
tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]
1 nghĩa#23788
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]
- 。
Giấc mơ của anh ấy tan vỡ.
Đang tải…
支离破碎
Phồn thể支離破碎
chi ly phá toái
tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]
1 nghĩa#23788
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]
- 。
Giấc mơ của anh ấy tan vỡ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.