Tới nội dung chính

支离破碎

支离破碎
zhīlípòsuì
chi ly phá toái

tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]

1 nghĩa#23788
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tan tành vụn vỡ; tơi tả [thành ngữ]

    • 。

      Giấc mơ của anh ấy tan vỡ.

支
zhī
chi
BỘ THỦ⽀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu